VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "củ cải trắng" (1)

Vietnamese củ cải trắng
button1
English NDaikon
Example
Canh củ cải trắng rất ngọt.
Daikon radish soup is very sweet.
My Vocabulary

Related Word Results "củ cải trắng" (0)

Phrase Results "củ cải trắng" (1)

Canh củ cải trắng rất ngọt.
Daikon radish soup is very sweet.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y